Nhựa epoxy hai thành phần dùng để ngâm vải sợi carbon trong ứng dụng lay-up.

Hai thành phần, nhựa epoxy không dung môi được thiết kế để bão hòa và liên kết vải sợi carbon với bê tông, gạch xây, thép và gỗ. Công thức chảy dẻo cho phép thi công trên bề mặt đứng và trần nhà mà không bị chảy, trong khi thời gian sống 70 phút dài cho phép làm việc thoải mái. Các thành phần phân biệt bằng màu sắc, tuân thủ VOC đảm bảo pha trộn chính xác, và công thức chịu ẩm mang lại hiệu suất đáng tin cậy ngay cả trên nền ẩm ướt.
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Appearance (Mixed) | Light yellow |
| Mix Ratio | A:B = 2:1 by weight |
| Packaging | 20 kg (A) + 10 kg (B) per kit |
| Pot Life (23°C) | 70 min |
| Touch-Dry Time | 1.5 h |
| Full Cure | 7 days |
| Service Temperature | −5°C to +40°C |
| Thixotropic Index | ≥ 3.0 |
| Non-volatile Content | ≥ 99.5% |
| Tensile Strength (ASTM D638) | 55 MPa |
| Tensile Elastic Modulus | 3.1 GPa |
| Elongation | 2.3% |
| Flexural Strength | 80 MPa |
| Compressive Strength | 90 MPa |
| Steel-to-Steel Tensile | ≥ 40 MPa |
| Steel-to-Steel Shear (ASTM D1002) | ≥ 14 MPa |
| Bond to Concrete (ASTM C882) | ≥ 2.5 MPa (concrete failure) |
| Consumption (200 g/m² fabric) | 0.5–0.7 kg/m² per layer |