Đang so sánh các loại keo neo hóa chất?
Xem FISFIX 390 đứng ở đâu so với Hilti HIT-RE 500 V4, fischer FIS EM Plus và Sika AnchorFix®-2+ — dựa trên chính số liệu mà mỗi hãng công bố — và việc mua thẳng từ nhà máy thay đổi bài toán chi phí dự án của bạn ra sao.
Trả lời nhanh: cả bốn đều là keo bơm dùng cho cấy thép chờ và thanh ren. Hilti HIT-RE 500 V4 và fischer FIS EM Plus là hệ epoxy; Sika AnchorFix®-2+ là epoxy-acrylate đóng rắn nhanh với thời gian thi công ngắn hơn nhiều. FISFIX 390 là epoxy nguyên chất hai thành phần với cường độ nén ≥ 90 MPa, thời gian thi công 30 min ở 30°C và đóng rắn hoàn toàn sau 12 h ở 23°C (TDS-FISFIX390-V202604), cung cấp thẳng từ nhà máy kèm nhãn OEM.
Cùng một công việc, khác nhau về hóa chất và cách cung ứng
Kỹ sư và bộ phận mua hàng khi so sánh keo neo dạng bơm thường đưa các thương hiệu lớn vào danh sách trước tiên. Loại hóa chất rất quan trọng — epoxy nguyên chất cho cấy thép sâu và thời gian thi công dài, epoxy-acrylate cho những nơi tốc độ quan trọng hơn khoảng thời gian thi công — và chuỗi cung ứng cũng vậy: giá qua kênh bán của thương hiệu, số lượng đặt hàng tối thiểu, và không có chỗ cho thương hiệu riêng của bạn. Để chọn theo loại hóa chất, xem hướng dẫn chọn keo neo của chúng tôi.
FISFIX 390 là keo neo hóa chất epoxy hiệu năng cao của FidStrong, sản xuất tại cơ sở của chúng tôi ở Sơn Đông và xuất khẩu qua cảng Thượng Hải tới hơn 50 quốc gia. Dưới đây là bảng so sánh trung thực, có ghi nguồn, dựa trên dữ liệu kỹ thuật công bố mới nhất — sau đó là những lý do thực sự khiến người mua chuyển sang dùng sản phẩm khác.
Thông số công bố mới nhất, đặt cạnh nhau
| Chỉ tiêu | FISFIX 390 (FidStrong) | Hilti HIT-RE 500 V4 | fischer FIS EM Plus | Sika AnchorFix®-2+ |
|---|---|---|---|---|
| Loại hóa chất | Epoxy nguyên chất hai thành phần, không chứa styren | Epoxy hai thành phần, không mùi | Vữa epoxy | Epoxy-acrylate, không chứa styren (đóng rắn nhanh) |
| Cường độ chịu nén | ≥ 90 MPa | Không công bố trong TDS của hãng | Không công bố trong TDS của hãng | 70 MPa (7 d, ASTM D695) |
| Cường độ uốn | ≥ 70 MPa | Không so sánh ở đây — xem TDS của nhà sản xuất | Không so sánh ở đây — xem TDS của nhà sản xuất | Không so sánh ở đây — xem TDS của nhà sản xuất |
| Cường độ bám dính với bê tông | C30 ≥ 11 MPa · C60 ≥ 18 MPa (Φ25) | Giá trị thiết kế theo ETA-20/0541 | Giá trị thiết kế theo ETA | Giá trị thiết kế theo ETA |
| Chứng nhận / đánh giá | Không có ETA hay báo cáo ICC-ES; bảng tải trọng công bố trong TDS (giá trị khi thép chảy dẻo, chưa có hệ số an toàn — kỹ sư áp dụng hệ số theo tiêu chuẩn) | ETA-20/0541 (theo TDS) | ETA (xem TDS hiện hành) | ETA (xem TDS hiện hành) |
| Thời gian thi công / thời gian hở | 40 min ở 23°C · 30 min ở 30°C | 30 min ở 20–24°C · 15 min ở 30–34°C | 30 min ở 10–20°C · 14 min ở 20–30°C | 5 min ở 20–25°C · 4 min ở 25–30°C |
| Thời gian tới khi chịu tải | 12 h ở 23°C · 6 h ở 30°C (đóng rắn hoàn toàn) | 7 h ở 20–24°C · 5 h ở 30–34°C (thời gian đóng rắn tối thiểu) | 18 h ở 10–20°C · 10 h ở 20–30°C | 50 min ở 20–25°C |
| Nhiệt độ sử dụng | −40°C đến +50°C | −40°C đến +40°C (Dải I; các dải cao hơn theo chứng nhận) | Chịu nhiệt 100°C | Dài hạn −40°C đến +50°C; ngắn hạn +80°C |
| Nhiệt độ thi công tối thiểu | −10°C; lỗ khô hoặc lỗ ẩm đều được | Đóng rắn được tới −5°C | −5°C | +5°C (nền tối đa +30°C) |
| Tỷ lệ trộn (A : B) | 3 : 1 theo thể tích | Túi nhôm định lượng sẵn | Tuýp định lượng sẵn | 10 : 1 theo thể tích |
| Quy cách đóng gói | Tuýp 390 ml (dòng sản phẩm 360–650 ml, 5 model) | 330 / 500 / 1400 ml | 390 S / 585 S | 300–850 ml (5 quy cách) |
| Mô hình cung ứng | Xuất khẩu thẳng từ nhà máy, giá cho số lượng lớn và cho dự án, OEM / nhãn riêng | Kênh bán hàng do thương hiệu sở hữu | Kênh bán hàng do thương hiệu sở hữu | Kênh bán hàng do thương hiệu sở hữu |
Tài liệu được kiểm tra tháng 7/2026 (FISFIX 390 TDS-FISFIX390-V202604). Nguồn (các tài liệu công bố mới nhất tại thời điểm viết bài): FISFIX 390 TDS V202604 (FidStrong); Hilti HIT-RE 500 V4 TDS bản cập nhật Jan-21 / phiếu dữ liệu kỹ thuật sản phẩm bản cập nhật Jun–Jul 2024, ETA-20/0541 (2020-11-21); fischer FIS EM Plus TDS version 2.0, soát xét 2025-04-30; Sika AnchorFix®-2+ PDS October 2023, version 03.01. Phương pháp thử, điều kiện thử và định nghĩa khác nhau giữa các nhà sản xuất — các con số không tương đương trực tiếp với nhau; 'không công bố' nghĩa là giá trị đó không xuất hiện trong TDS của nhà sản xuất tương ứng. Hãy luôn đối chiếu với tài liệu chính thức hiện hành cho ứng dụng của bạn. Hilti® và HIT-RE 500 là nhãn hiệu của Hilti Corporation; fischer® và FIS EM là nhãn hiệu của fischerwerke GmbH & Co. KG; Sika®, Sikadur® và AnchorFix® là nhãn hiệu của Sika AG. FidStrong không liên kết với, không được chứng thực bởi, và không có bất kỳ quan hệ nào với các công ty nêu trên.
Vì sao nhà nhập khẩu và nhà thầu chuyển sang dùng
Giá thẳng từ nhà máy
Báo giá xuất khẩu đến thẳng từ nhà sản xuất — không có tầng nhà phân phối nào giữa nhà máy và dự án của bạn.
Làm cho khí hậu nóng
30 phút thời gian thi công ở 30°C — khoảng thời gian thi công nóng dài nhất trong số các số liệu công bố ở bảng này. Cấy thép sâu mà không phải chạy đua với thời điểm keo gel.
OEM và nhãn riêng
Thương hiệu của bạn trên tuýp keo và thùng carton. Nhiều đối tác lâu năm của chúng tôi bán lại FISFIX dưới nhãn của chính họ.
Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
TDS cho từng model, truy xuất nguồn gốc theo lô, và thử nghiệm nội bộ — sản xuất vận hành theo các hệ thống quản lý ISO 9001 / 14001 / 45001.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm tương đương của fischer với Hilti HIT-RE 500 V4 là gì?
Keo bơm epoxy của fischer dùng cho cấy thép là FIS EM Plus. Cả hai đều là hệ epoxy được đánh giá ETA, nhưng giá trị thiết kế khác nhau theo từng chứng nhận và phải lấy từ ETA của từng sản phẩm — không thể so sánh bằng một con số.
FISFIX 390 chịu lực bao nhiêu?
Cường độ nén ≥ 90 MPa, cường độ uốn ≥ 70 MPa, bám dính với bê tông C30 ≥ 11 MPa và C60 ≥ 18 MPa (Φ25). Ví dụ từ bảng tải trọng trong TDS: thép Ø16 Grade 60 cấy sâu 160 mm trong bê tông C30 không nứt đạt 83.4 kN khi thép chảy dẻo, chưa áp dụng hệ số an toàn (TDS-FISFIX390-V202604).
FISFIX 390 có thi công được trong lỗ ẩm hoặc thời tiết lạnh không?
Có. TDS ghi rõ lỗ khoan khô hoặc ẩm và thi công xuống tới −10°C; nhân đôi thời gian đóng rắn với lỗ ngậm nước.
Giá chênh lệch so với Hilti hoặc fischer là bao nhiêu?
Chúng tôi không công bố giá của đối thủ. FISFIX 390 được báo giá thẳng từ nhà máy theo khối lượng dự án và cảng đích, không cộng chênh lệch nhà phân phối. Gửi khối lượng và điểm đến để nhận báo giá FOB bằng văn bản.
FISFIX 390 có ETA như ETA-20/0541 không?
Không. FISFIX 390 không có ETA hay báo cáo ICC-ES. Bảng tải trọng được công bố trong TDS (giá trị khi thép chảy dẻo, chưa có hệ số an toàn — kỹ sư áp dụng hệ số theo tiêu chuẩn). Hilti HIT-RE 500 V4 dẫn ETA-20/0541 trong TDS; fischer và Sika công bố ETA trong tài liệu hiện hành. Nếu dự án yêu cầu sản phẩm được đánh giá ETA, FISFIX 390 không phải là sản phẩm thay thế trực tiếp.
Tự kiểm tra dữ liệu sản phẩm
Toàn bộ thông số FISFIX, dải model (FISFIX 360 / 390 / 450 / 585 / 650) và các bản TDS tải về đều có trên trang sản phẩm.
Nhận báo giá xuất khẩu
Cho chúng tôi biết sản lượng hằng tháng hoặc theo dự án và cảng đích — chúng tôi trả lời bằng giá thẳng từ nhà máy qua email hoặc WhatsApp.